đánh cờ đánh bạc đánh trống là từ gì
Phép dịch "đánh bạc" thành Tiếng Trung
① Đánh bạc, cờ bạc: 賭錢 Đánh bạc; ② Đánh cá, đánh cuộc: 打賭 Đánh cuộc, đánh cá; ③ Đua tranh. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng. Đánh ...
Cho các từ ngữ sau : đánh trống,đánh giày, đánh tiếng, đánh trứng ...
Những từ “đánh” trong: "đánh cờ, đánh bạc, đánh trống, đánh răng" có mối quan hệ gì? ... từ đánh trống đánh cờ đánh giặc có phải là từ đồng âm hay không?
Đề thi thử lần 2 vào trường THCS chất lượng cao
a. đánh cờ, đánh giặc, đánh trống. - Đó là từ nhiều nghĩa. b. trong veo, trong vắt, trong xanh. - Đó là từ đồng nghĩa. c. thi đậu, xôi đậu, chim đậu trên ...